THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
424 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
395 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
364,5 |
0,80 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1816 |
1,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
176,9 |
-0,35 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
139,95 |
-4,20 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
57,95 |
-0,70 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
49,21 |
5,25 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
68,90 |
1,00 |
|
Karosene |
USD/thùng |
67,87 |
-0,50 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1198,96 |
25,96 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,26855 |
0,0040 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,00834 |
0,0356 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
119,627 |
|
|
|
CHF/USD |
0,9608 |
|
|
|
GBP/USD |
0,6511 |
|
|
|
EUR/USD |
0,8945 |
|
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
4876,52 |
-115,86 |
|
- |
" |
6990,97 |
28,65 |
|
- |
" |
11865,32 |
-107.128,08 |
|
- |
" |
19408,81 |
-59,65 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
24503,54 |
-231,92 |